TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antidotally

US/ˌæn.tɪ.ˈdoʊ.tᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

antidotally nghĩa là Xem antidote.

Nghĩa của antidotally

Phó từ

  1. Xem antidote

Câu hỏi thường gặp

antidotally nghĩa là gì?

antidotally (phó từ) nghĩa là Xem antidote.

antidotally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antidotally: giọng Mỹ (US) /ˌæn.tɪ.ˈdoʊ.tᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.