antidote
Cấp độ C2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈæn.tɪ.doʊt/
giọng máy của trình duyệt
antidote nghĩa là thuốc giải độc, cái trừ tà, chất giải độc.
Nghĩa của antidote
Danh từ
- Thuốc giải độc.
- Nghĩa bóng Cái trừ tà.
Dạng từ của antidote
| Số nhiều | antidotes |
| Ngôi thứ ba số ít | antidotes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | antidoting |
| Quá khứ phân từ | antidoted |
| Quá khứ | antidoted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antidote
Đồng nghĩa
Họ từ của antidote
Câu hỏi thường gặp
antidote nghĩa là gì?
antidote (danh từ) nghĩa là thuốc giải độc, cái trừ tà, chất giải độc.
antidote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antidote: giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɪ.doʊt/.