TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiferroelectric

giọng máy của trình duyệt

antiferroelectric nghĩa là chất phản thiết điện.

Nghĩa của antiferroelectric

Tính từ

  1. Tech Chất phản thiết điện; thuộc phản thiết điện (tt).

Câu hỏi thường gặp

antiferroelectric nghĩa là gì?

antiferroelectric (tính từ) nghĩa là chất phản thiết điện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.