TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antigenic

US/ˈæn.tɪ.dʒə.n.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

antigenic nghĩa là Xem antigen.

Nghĩa của antigenic

Tính từ

  1. Xem antigen

Câu hỏi thường gặp

antigenic nghĩa là gì?

antigenic (tính từ) nghĩa là Xem antigen.

antigenic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antigenic: giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɪ.dʒə.n.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.