TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Antigua

UK/ænˈtiːɡ(w)ə/ giọng máy của trình duyệt US/ænˈtiːɡ(w)ə/ giọng máy của trình duyệt

Antigua nghĩa là an-ti-goa.

Nghĩa của Antigua

Danh từ riêng

  1. An-ti-goa.

Cụm từ, thành ngữ với Antigua

  • Antigua and Barbuda — An-ti-goa và Bác-bu-đa.

Câu hỏi thường gặp

Antigua nghĩa là gì?

Antigua (danh từ riêng) nghĩa là an-ti-goa.

Antigua phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Antigua: giọng Anh (UK) /ænˈtiːɡ(w)ə/, giọng Mỹ (US) /ænˈtiːɡ(w)ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.