antihunting
US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˈhən.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt
antihunting nghĩa là chống dao động, làm ổn định.
Nghĩa của antihunting
Tính từ
- Chống dao động, làm ổn định.
Dạng từ của antihunting
| So sánh hơn | more antihunting |
| So sánh nhất | most antihunting |
Câu hỏi thường gặp
antihunting nghĩa là gì?
antihunting (tính từ) nghĩa là chống dao động, làm ổn định.
antihunting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antihunting: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈhən.tiɳ/.