antileft
giọng máy của trình duyệt
antileft nghĩa là chống hữu.
Nghĩa của antileft
Tính từ
- Chống hữu.
Dạng từ của antileft
| So sánh hơn | more antileft |
| So sánh nhất | most antileft |
Câu hỏi thường gặp
antileft nghĩa là gì?
antileft (tính từ) nghĩa là chống hữu.