TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiliturgical

giọng máy của trình duyệt

antiliturgical nghĩa là Chống nghi thức tế lễ.

Nghĩa của antiliturgical

Tính từ

  1. Chống nghi thức tế lễ.

Dạng từ của antiliturgical

So sánh hơnmore antiliturgical
So sánh nhấtmost antiliturgical

Câu hỏi thường gặp

antiliturgical nghĩa là gì?

antiliturgical (tính từ) nghĩa là Chống nghi thức tế lễ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.