TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antilogarithm

US/ˌæn.tɪ.ˈlɔ.ɡə.ˌrɪ.ðəm/ giọng máy của trình duyệt

antilogarithm nghĩa là đối loga.

Nghĩa của antilogarithm

Danh từ

  1. Toán học Đối loga.

Dạng từ của antilogarithm

Số nhiềuantilogarithms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antilogarithm

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

antilogarithm nghĩa là gì?

antilogarithm (danh từ) nghĩa là đối loga.

antilogarithm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antilogarithm: giọng Mỹ (US) /ˌæn.tɪ.ˈlɔ.ɡə.ˌrɪ.ðəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.