logarithm
UK/ˈlɒɡ.ə.ɹɪ.ð(ə)m/
US/ˈlɑ.ɡə.ɹɪ.ð(ə)m/
giọng máy của trình duyệt
logarithm nghĩa là đối số, lôga.
Nghĩa của logarithm
Danh từ
- Đối số, lôga, lôgarit, lô-ga-rít.
Dạng từ của logarithm
| Số nhiều | logarithms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với logarithm
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
logarithm nghĩa là gì?
logarithm (danh từ) nghĩa là đối số, lôga.
logarithm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của logarithm: giọng Anh (UK) /ˈlɒɡ.ə.ɹɪ.ð(ə)m/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑ.ɡə.ɹɪ.ð(ə)m/.