TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antilogarithmic

giọng máy của trình duyệt

antilogarithmic nghĩa là Xem antilogarithm.

Nghĩa của antilogarithmic

Tính từ

  1. Xem antilogarithm

Dạng từ của antilogarithmic

So sánh hơnmore antilogarithmic
So sánh nhấtmost antilogarithmic

Câu hỏi thường gặp

antilogarithmic nghĩa là gì?

antilogarithmic (tính từ) nghĩa là Xem antilogarithm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.