TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antimagnetic

US/ˌæn.ti.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

antimagnetic nghĩa là phân từ, kháng từ.

Nghĩa của antimagnetic

Tính từ

  1. Phân từ, kháng từ.

Dạng từ của antimagnetic

So sánh hơnmore antimagnetic
So sánh nhấtmost antimagnetic

Câu hỏi thường gặp

antimagnetic nghĩa là gì?

antimagnetic (tính từ) nghĩa là phân từ, kháng từ.

antimagnetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antimagnetic: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ti.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.