TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antimalarial

UK/ˌæn.ti.məˈlɛə.ɹi.əl/ US/ˌæn.ti.məˈlɛ.ɹi.əl/ giọng máy của trình duyệt

antimalarial nghĩa là chống sốt rét, thuốc chống sốt rét.

Nghĩa của antimalarial

Tính từ

  1. Y học Chống sốt rét.

Danh từ

  1. Y học Thuốc chống sốt rét.

Dạng từ của antimalarial

Số nhiềuantimalarials
So sánh hơnmore antimalarial
So sánh nhấtmost antimalarial

Câu hỏi thường gặp

antimalarial nghĩa là gì?

antimalarial (tính từ, danh từ) nghĩa là chống sốt rét, thuốc chống sốt rét.

antimalarial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antimalarial: giọng Anh (UK) /ˌæn.ti.məˈlɛə.ɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌæn.ti.məˈlɛ.ɹi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.