TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antimalarian

giọng máy của trình duyệt

antimalarian nghĩa là chống sốt rét, thuốc chống sốt rét.

Nghĩa của antimalarian

Tính từ

  1. Chống sốt rét.

Danh từ

  1. Thuốc chống sốt rét.

Câu hỏi thường gặp

antimalarian nghĩa là gì?

antimalarian (tính từ, danh từ) nghĩa là chống sốt rét, thuốc chống sốt rét.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.