TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antimosquito

US/ˌæn.ˌtɑɪ.mə.ˈski.ˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

antimosquito nghĩa là chống muỗi.

Nghĩa của antimosquito

Tính từ

  1. Chống muỗi.

Câu hỏi thường gặp

antimosquito nghĩa là gì?

antimosquito (tính từ) nghĩa là chống muỗi.

antimosquito phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antimosquito: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.mə.ˈski.ˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.