TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antimutagenes

giọng máy của trình duyệt

antimutagenes nghĩa là chất kháng đột biến.

Nghĩa của antimutagenes

Danh từ

  1. Chất kháng đột biến.

Câu hỏi thường gặp

antimutagenes nghĩa là gì?

antimutagenes (danh từ) nghĩa là chất kháng đột biến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.