antimycotic
giọng máy của trình duyệt
antimycotic nghĩa là chống nấm.
Nghĩa của antimycotic
Tính từ
- Chống nấm.
Dạng từ của antimycotic
| So sánh hơn | more antimycotic |
| So sánh nhất | most antimycotic |
| Số nhiều | antimycotics |
Câu hỏi thường gặp
antimycotic nghĩa là gì?
antimycotic (tính từ) nghĩa là chống nấm.