TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antimycotic

giọng máy của trình duyệt

antimycotic nghĩa là chống nấm.

Nghĩa của antimycotic

Tính từ

  1. Chống nấm.

Dạng từ của antimycotic

So sánh hơnmore antimycotic
So sánh nhấtmost antimycotic
Số nhiềuantimycotics

Câu hỏi thường gặp

antimycotic nghĩa là gì?

antimycotic (tính từ) nghĩa là chống nấm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.