TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antinarcotic

giọng máy của trình duyệt

antinarcotic nghĩa là chống mê ngủ.

Nghĩa của antinarcotic

Tính từ

  1. Chống mê ngủ.

Dạng từ của antinarcotic

So sánh hơnmore antinarcotic
So sánh nhấtmost antinarcotic

Câu hỏi thường gặp

antinarcotic nghĩa là gì?

antinarcotic (tính từ) nghĩa là chống mê ngủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.