TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antinomianism

US/æntiˈnoʊmi.ənɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

antinomianism nghĩa là thuyết chống đạo lý.

Nghĩa của antinomianism

Danh từ

  1. Thuyết chống đạo lý.

Dạng từ của antinomianism

Số nhiềuantinomianisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antinomianism

Trái nghĩa

Họ từ của antinomianism

Câu hỏi thường gặp

antinomianism nghĩa là gì?

antinomianism (danh từ) nghĩa là thuyết chống đạo lý.

antinomianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antinomianism: giọng Mỹ (US) /æntiˈnoʊmi.ənɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.