TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiparasitic

giọng máy của trình duyệt

antiparasitic nghĩa là chống tạp âm.

Nghĩa của antiparasitic

Tính từ

  1. Tech Chống tạp âm.

Dạng từ của antiparasitic

So sánh hơnmore antiparasitic
So sánh nhấtmost antiparasitic
Số nhiềuantiparasitics

Câu hỏi thường gặp

antiparasitic nghĩa là gì?

antiparasitic (tính từ) nghĩa là chống tạp âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.