antiparty
US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˈpɑːr.ti/
giọng máy của trình duyệt
antiparty nghĩa là chống đảng.
Nghĩa của antiparty
Tính từ
- Chống đảng.
Dạng từ của antiparty
| So sánh hơn | more antiparty |
| So sánh nhất | most antiparty |
| Số nhiều | antiparties |
Câu hỏi thường gặp
antiparty nghĩa là gì?
antiparty (tính từ) nghĩa là chống đảng.
antiparty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiparty: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈpɑːr.ti/.