TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiparty

US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˈpɑːr.ti/ giọng máy của trình duyệt

antiparty nghĩa là chống đảng.

Nghĩa của antiparty

Tính từ

  1. Chống đảng.

Dạng từ của antiparty

So sánh hơnmore antiparty
So sánh nhấtmost antiparty
Số nhiềuantiparties

Câu hỏi thường gặp

antiparty nghĩa là gì?

antiparty (tính từ) nghĩa là chống đảng.

antiparty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiparty: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈpɑːr.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.