antiphonal
UK/ænˈtɪfənəl/
US/ænˈtɪfənəl/
giọng máy của trình duyệt
antiphonal nghĩa là hát đối.
Nghĩa của antiphonal
Tính từ
- Hát đối.
Danh từ
- Như Antiphonary.
Dạng từ của antiphonal
| Số nhiều | antiphonals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antiphonal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
antiphonal nghĩa là gì?
antiphonal (tính từ, danh từ) nghĩa là hát đối.
antiphonal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiphonal: giọng Anh (UK) /ænˈtɪfənəl/, giọng Mỹ (US) /ænˈtɪfənəl/.