TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiphonary

US/æn.ˈtɪ.fə.ˌnɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

antiphonary nghĩa là sách thánh ca.

Nghĩa của antiphonary

Danh từ

  1. Sách thánh ca.

Dạng từ của antiphonary

Số nhiềuantiphonaries
So sánh hơnmore antiphonary
So sánh nhấtmost antiphonary

Câu hỏi thường gặp

antiphonary nghĩa là gì?

antiphonary (danh từ) nghĩa là sách thánh ca.

antiphonary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiphonary: giọng Mỹ (US) /æn.ˈtɪ.fə.ˌnɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.