TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiproton

US/ˌæn.ti.ˈproʊ.ˌtɑːn/ giọng máy của trình duyệt

antiproton nghĩa là phản proton.

Nghĩa của antiproton

Danh từ

  1. Vật lý Phản proton.

Dạng từ của antiproton

Số nhiềuantiprotons

Câu hỏi thường gặp

antiproton nghĩa là gì?

antiproton (danh từ) nghĩa là phản proton.

antiproton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiproton: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ti.ˈproʊ.ˌtɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.