antiproton
US/ˌæn.ti.ˈproʊ.ˌtɑːn/
giọng máy của trình duyệt
antiproton nghĩa là phản proton.
Nghĩa của antiproton
Danh từ
- Vật lý Phản proton.
Dạng từ của antiproton
| Số nhiều | antiprotons |
Câu hỏi thường gặp
antiproton nghĩa là gì?
antiproton (danh từ) nghĩa là phản proton.
antiproton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiproton: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ti.ˈproʊ.ˌtɑːn/.