antireflection coating
US/ ˈkoʊ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
antireflection coating nghĩa là Lớp sơn chống phản xạ.
Nghĩa của antireflection coating
Danh từ
- Tech Lớp sơn chống phản xạ.
Câu hỏi thường gặp
antireflection coating nghĩa là gì?
antireflection coating (danh từ) nghĩa là Lớp sơn chống phản xạ.
antireflection coating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antireflection coating: giọng Mỹ (US) / ˈkoʊ.tiɳ/.