TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antireflection coating

US/ ˈkoʊ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

antireflection coating nghĩa là Lớp sơn chống phản xạ.

Nghĩa của antireflection coating

Danh từ

  1. Tech Lớp sơn chống phản xạ.

Câu hỏi thường gặp

antireflection coating nghĩa là gì?

antireflection coating (danh từ) nghĩa là Lớp sơn chống phản xạ.

antireflection coating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antireflection coating: giọng Mỹ (US) / ˈkoʊ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.