TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiradar device

US/ dɪ.ˈvɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

antiradar device nghĩa là thiết bị chống radda.

Nghĩa của antiradar device

Danh từ

  1. Tech Thiết bị chống radda.

Câu hỏi thường gặp

antiradar device nghĩa là gì?

antiradar device (danh từ) nghĩa là thiết bị chống radda.

antiradar device phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiradar device: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈvɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.