TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiroyalist

US/ˌæn.ˌtɑɪ..lɪst/ giọng máy của trình duyệt

antiroyalist nghĩa là người chống bảo hoàng, chống bảo hoàng.

Nghĩa của antiroyalist

Danh từ

  1. Người chống bảo hoàng.

Tính từ

  1. Chống bảo hoàng.

Dạng từ của antiroyalist

Số nhiềuantiroyalists

Câu hỏi thường gặp

antiroyalist nghĩa là gì?

antiroyalist (danh từ, tính từ) nghĩa là người chống bảo hoàng, chống bảo hoàng.

antiroyalist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiroyalist: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ..lɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.