TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antisegregation

US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˌsɛ.ɡrɪ.ˈɡeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

antisegregation nghĩa là Chống việc phân chia thành nhóm riêng.

Nghĩa của antisegregation

Tính từ

  1. Chống việc phân chia thành nhóm riêng.

Dạng từ của antisegregation

So sánh hơnmore antisegregation
So sánh nhấtmost antisegregation

Câu hỏi thường gặp

antisegregation nghĩa là gì?

antisegregation (tính từ) nghĩa là Chống việc phân chia thành nhóm riêng.

antisegregation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antisegregation: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˌsɛ.ɡrɪ.ˈɡeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.