TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antisocial

UK/ˌæntiˈsəʊʃəl/ US/ˌæntiˈsoʊʃəl/ giọng máy của trình duyệt

antisocial nghĩa là phản xã hội.

Nghĩa của antisocial

Tính từ

  1. Phản xã hội.

Dạng từ của antisocial

So sánh hơnmore antisocial
So sánh nhấtmost antisocial
Số nhiềuantisocials

Họ từ của antisocial

Cụm từ, thành ngữ với antisocial

  • antisocial personality disorder — Rối loạn nhân cách chống xã hội.

Câu hỏi thường gặp

antisocial nghĩa là gì?

antisocial (tính từ) nghĩa là phản xã hội.

antisocial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antisocial: giọng Anh (UK) /ˌæntiˈsəʊʃəl/, giọng Mỹ (US) /ˌæntiˈsoʊʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.