TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antitetanic

giọng máy của trình duyệt

antitetanic nghĩa là chống uốn ván, thuốc chống uốn ván.

Nghĩa của antitetanic

Tính từ

  1. Chống uốn ván.

Danh từ

  1. Thuốc chống uốn ván.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antitetanic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

antitetanic nghĩa là gì?

antitetanic (tính từ, danh từ) nghĩa là chống uốn ván, thuốc chống uốn ván.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.