antitetanic
giọng máy của trình duyệt
antitetanic nghĩa là chống uốn ván, thuốc chống uốn ván.
Nghĩa của antitetanic
Tính từ
- Chống uốn ván.
Danh từ
- Thuốc chống uốn ván.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antitetanic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
antitetanic nghĩa là gì?
antitetanic (tính từ, danh từ) nghĩa là chống uốn ván, thuốc chống uốn ván.