TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antithyroid

US/ˌæn.tɪ.ˈθɑɪ.ˌrɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

antithyroid nghĩa là Chống hoạt động quá nhiều của hạch tuyến giáp.

Nghĩa của antithyroid

Tính từ

  1. Chống hoạt động quá nhiều của hạch tuyến giáp.

Câu hỏi thường gặp

antithyroid nghĩa là gì?

antithyroid (tính từ) nghĩa là Chống hoạt động quá nhiều của hạch tuyến giáp.

antithyroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antithyroid: giọng Mỹ (US) /ˌæn.tɪ.ˈθɑɪ.ˌrɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.