antiviral
UK/æntiˈvaɪɹəl/
US/æntiˈvaɪɹəl/
giọng máy của trình duyệt
antiviral nghĩa là chống virut, thuốc kháng siêu vi, kháng vi-rút, kháng siêu vi.
Nghĩa của antiviral
Tính từ
- Chống virut.
Danh từ
- Thuốc kháng vi-rút, thuốc kháng siêu vi, thuốc kháng siêu vi khuẩn, thuốc kháng siêu vi trùng.
Dạng từ của antiviral
| Số nhiều | antivirals |
Câu hỏi thường gặp
antiviral nghĩa là gì?
antiviral (tính từ, danh từ) nghĩa là chống virut, thuốc kháng siêu vi, kháng vi-rút, kháng siêu vi.
antiviral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiviral: giọng Anh (UK) /æntiˈvaɪɹəl/, giọng Mỹ (US) /æntiˈvaɪɹəl/.