TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antler

UK/ˈænt.lə/ US/ˈænt.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

antler nghĩa là gạc, nhánh gạc.

Nghĩa của antler

Danh từ

  1. Gạc.
  2. Nhánh gạc.

Dạng từ của antler

Số nhiềuantlers

Câu hỏi thường gặp

antler nghĩa là gì?

antler (danh từ) nghĩa là gạc, nhánh gạc.

antler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antler: giọng Anh (UK) /ˈænt.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈænt.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.