TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antral

giọng máy của trình duyệt

antral nghĩa là Xem antrum.

Nghĩa của antral

Tính từ

  1. Xem antrum

Câu hỏi thường gặp

antral nghĩa là gì?

antral (tính từ) nghĩa là Xem antrum.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.