antral
giọng máy của trình duyệt
antral nghĩa là Xem antrum.
Nghĩa của antral
Tính từ
- Xem antrum
Câu hỏi thường gặp
antral nghĩa là gì?
antral (tính từ) nghĩa là Xem antrum.
antral nghĩa là Xem antrum.
antral (tính từ) nghĩa là Xem antrum.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.