TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antre

UK/ˈæn.tə(ɹ)/ US/ˈæn.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

antre nghĩa là hang động.

Nghĩa của antre

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) hang động.

Dạng từ của antre

Số nhiềuantres

Câu hỏi thường gặp

antre nghĩa là gì?

antre (danh từ) nghĩa là hang động.

antre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antre: giọng Anh (UK) /ˈæn.tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.