antre
UK/ˈæn.tə(ɹ)/
US/ˈæn.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
antre nghĩa là hang động.
Nghĩa của antre
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca) hang động.
Dạng từ của antre
| Số nhiều | antres |
Câu hỏi thường gặp
antre nghĩa là gì?
antre (danh từ) nghĩa là hang động.
antre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antre: giọng Anh (UK) /ˈæn.tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɚ/.