antsy
UK/ˈæn.tsi/
US/ˈæn.tsi/
giọng máy của trình duyệt
antsy nghĩa là cực kỳ lo lắng.
Nghĩa của antsy
Tính từ
- Cực kỳ lo lắng.
- Dick got antsy the day he put to seaDck cực kỳ lo lắng vào cái ngày mà cậu ấy bắt đầu rời đất liền đi biển
Dạng từ của antsy
| So sánh hơn | antsier |
| So sánh nhất | antsiest |
Câu hỏi thường gặp
antsy nghĩa là gì?
antsy (tính từ) nghĩa là cực kỳ lo lắng.
antsy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antsy: giọng Anh (UK) /ˈæn.tsi/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.tsi/.