TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apache

UK/əˈpæ.t͡ʃi/ US/əˈpæ.t͡ʃi/ giọng máy của trình duyệt

apache nghĩa là Tên côn đồ.

Nghĩa của apache

Danh từ

  1. Tên côn đồ.
  2. Người A-pa-sơ (một bộ lạc ở Bắc Mỹ).

Dạng từ của apache

Số nhiềuApaches

Câu hỏi thường gặp

apache nghĩa là gì?

apache (danh từ) nghĩa là Tên côn đồ.

apache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apache: giọng Anh (UK) /əˈpæ.t͡ʃi/, giọng Mỹ (US) /əˈpæ.t͡ʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.