TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apartness

US/ə.ˈpɑːrt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

apartness nghĩa là Xem apart.

Nghĩa của apartness

Danh từ

  1. Xem apart

Dạng từ của apartness

Số nhiềuapartnesses

Câu hỏi thường gặp

apartness nghĩa là gì?

apartness (danh từ) nghĩa là Xem apart.

apartness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apartness: giọng Mỹ (US) /ə.ˈpɑːrt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.