TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aper

UK/ˈeɪpɚ/ US/ˈeɪpɚ/ giọng máy của trình duyệt

aper nghĩa là Xem ape.

Nghĩa của aper

Danh từ

  1. Xem ape

Dạng từ của aper

Số nhiềuapers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aper

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

aper nghĩa là gì?

aper (danh từ) nghĩa là Xem ape.

aper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aper: giọng Anh (UK) /ˈeɪpɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪpɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.