aperitif
US/ə.ˌpɛr.ə.ˈtif/
giọng máy của trình duyệt
aperitif nghĩa là rượu khai vị.
Nghĩa của aperitif
Danh từ
- Rượu khai vị.
Câu hỏi thường gặp
aperitif nghĩa là gì?
aperitif (danh từ) nghĩa là rượu khai vị.
aperitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aperitif: giọng Mỹ (US) /ə.ˌpɛr.ə.ˈtif/.