TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aperitif

US/ə.ˌpɛr.ə.ˈtif/ giọng máy của trình duyệt

aperitif nghĩa là rượu khai vị.

Nghĩa của aperitif

Danh từ

  1. Rượu khai vị.

Câu hỏi thường gặp

aperitif nghĩa là gì?

aperitif (danh từ) nghĩa là rượu khai vị.

aperitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aperitif: giọng Mỹ (US) /ə.ˌpɛr.ə.ˈtif/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.