TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aphaeretic

UK/æfɪˈɹɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

aphaeretic nghĩa là Xem aphaeresis.

Nghĩa của aphaeretic

Tính từ

  1. Xem aphaeresis

Câu hỏi thường gặp

aphaeretic nghĩa là gì?

aphaeretic (tính từ) nghĩa là Xem aphaeresis.

aphaeretic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphaeretic: giọng Anh (UK) /æfɪˈɹɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.