TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aphoristic

UK/æfəˈɹɪstɪk/ US/æfəˈɹɪstɪk/ giọng máy của trình duyệt

aphoristic nghĩa là cách ngôn.

Nghĩa của aphoristic

Tính từ

  1. Thuộc Cách ngôn; có tính chất cách ngôn.

Dạng từ của aphoristic

So sánh hơnmore aphoristic
So sánh nhấtmost aphoristic

Câu hỏi thường gặp

aphoristic nghĩa là gì?

aphoristic (tính từ) nghĩa là cách ngôn.

aphoristic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphoristic: giọng Anh (UK) /æfəˈɹɪstɪk/, giọng Mỹ (US) /æfəˈɹɪstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.