TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apically

US/ˈeɪ.pɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

apically nghĩa là Xem apical.

Nghĩa của apically

Phó từ

  1. Xem apical

Dạng từ của apically

So sánh hơnmore apically
So sánh nhấtmost apically

Câu hỏi thường gặp

apically nghĩa là gì?

apically (phó từ) nghĩa là Xem apical.

apically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apically: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.pɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.