apically
US/ˈeɪ.pɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
apically nghĩa là Xem apical.
Nghĩa của apically
Phó từ
- Xem apical
Dạng từ của apically
| So sánh hơn | more apically |
| So sánh nhất | most apically |
Câu hỏi thường gặp
apically nghĩa là gì?
apically (phó từ) nghĩa là Xem apical.
apically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apically: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.pɪ.kəl.li/.