TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apiculate

US/ə.ˈpɪ.kjə.lət/ giọng máy của trình duyệt

apiculate nghĩa là nhọn đột ngột.

Nghĩa của apiculate

Tính từ

  1. Nhọn đột ngột (lá).

Dạng từ của apiculate

So sánh hơnmore apiculate
So sánh nhấtmost apiculate

Câu hỏi thường gặp

apiculate nghĩa là gì?

apiculate (tính từ) nghĩa là nhọn đột ngột.

apiculate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apiculate: giọng Mỹ (US) /ə.ˈpɪ.kjə.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.