apiculate
US/ə.ˈpɪ.kjə.lət/
giọng máy của trình duyệt
apiculate nghĩa là nhọn đột ngột.
Nghĩa của apiculate
Tính từ
- Nhọn đột ngột (lá).
Dạng từ của apiculate
| So sánh hơn | more apiculate |
| So sánh nhất | most apiculate |
Câu hỏi thường gặp
apiculate nghĩa là gì?
apiculate (tính từ) nghĩa là nhọn đột ngột.
apiculate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apiculate: giọng Mỹ (US) /ə.ˈpɪ.kjə.lət/.