apicultural
US/ˈeɪ.pə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/
giọng máy của trình duyệt
apicultural nghĩa là nghề nuôi ong.
Nghĩa của apicultural
Tính từ
- Thuộc Nghề nuôi ong.
Dạng từ của apicultural
| So sánh hơn | more apicultural |
| So sánh nhất | most apicultural |
Câu hỏi thường gặp
apicultural nghĩa là gì?
apicultural (tính từ) nghĩa là nghề nuôi ong.
apicultural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apicultural: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.pə.ˌkəl.tʃɜ.ːəl/.