aplanat
giọng máy của trình duyệt
aplanat nghĩa là kính vật tương phản.
Nghĩa của aplanat
Danh từ
- Vật lý Kính vật tương phản, aplanat.
Dạng từ của aplanat
| Số nhiều | aplanats |
Câu hỏi thường gặp
aplanat nghĩa là gì?
aplanat (danh từ) nghĩa là kính vật tương phản.