TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apostolic exhortation

giọng máy của trình duyệt

apostolic exhortation nghĩa là tông huấn.

Nghĩa của apostolic exhortation

Danh từ

  1. Tông huấn.

Dạng từ của apostolic exhortation

Số nhiềuapostolic exhortations

Câu hỏi thường gặp

apostolic exhortation nghĩa là gì?

apostolic exhortation (danh từ) nghĩa là tông huấn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.