TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apostolic

UK/ˌæp.əˈstɒl.ɪk/ US/ˌæp.əˈstɑːl.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

apostolic nghĩa là tông đồ, giáo hoàng, toà thánh.

Nghĩa của apostolic

Tính từ

  1. Thuộc Tông đồ, có tính chất tông đồ.
  2. Thuộc Giáo hoàng, (thuộc) toà thánh.

Dạng từ của apostolic

Số nhiềuapostolics

Họ từ của apostolic

Cụm từ, thành ngữ với apostolic

  • apostolic constitution — Tông hiến.
  • apostolic exhortation — Tông huấn.
  • apostolic letter — Tông thư.

Câu hỏi thường gặp

apostolic nghĩa là gì?

apostolic (tính từ) nghĩa là tông đồ, giáo hoàng, toà thánh.

apostolic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apostolic: giọng Anh (UK) /ˌæp.əˈstɒl.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæp.əˈstɑːl.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.