TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apothecium

US/ˌæ.pə.ˈθi.ʃi.əm/ giọng máy của trình duyệt

apothecium nghĩa là quả thế đĩa.

Nghĩa của apothecium

Danh từ

  1. Thực vật học Quả thế đĩa.

Dạng từ của apothecium

Số nhiềuapothecia

Câu hỏi thường gặp

apothecium nghĩa là gì?

apothecium (danh từ) nghĩa là quả thế đĩa.

apothecium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apothecium: giọng Mỹ (US) /ˌæ.pə.ˈθi.ʃi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.