TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

apparat

US/ˈæ.pə.ˌræt/ giọng máy của trình duyệt

apparat nghĩa là Tính chất hành chính quan liêu.

Nghĩa của apparat

Danh từ

  1. Tính chất hành chính quan liêu.

Dạng từ của apparat

Số nhiềuapparats

Câu hỏi thường gặp

apparat nghĩa là gì?

apparat (danh từ) nghĩa là Tính chất hành chính quan liêu.

apparat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparat: giọng Mỹ (US) /ˈæ.pə.ˌræt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.