apparat
US/ˈæ.pə.ˌræt/
giọng máy của trình duyệt
apparat nghĩa là Tính chất hành chính quan liêu.
Nghĩa của apparat
Danh từ
- Tính chất hành chính quan liêu.
Dạng từ của apparat
| Số nhiều | apparats |
Câu hỏi thường gặp
apparat nghĩa là gì?
apparat (danh từ) nghĩa là Tính chất hành chính quan liêu.
apparat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apparat: giọng Mỹ (US) /ˈæ.pə.ˌræt/.